lá kim

lá kim

Thông và tùng có lá kim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hình kim: " kim" chỉ loại hình dáng dài, nhọn, giống như cây kim, đặc trưng của các loài cây thuộc họ thông, tùng, bách.
    • Cây kim: Từ này cũng được dùng để chỉ chung các loại cây hình kim, thường cây thường xanh, chịu được khí hậu lạnh đất nghèo dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • kim của cây thông thường rất nhọn cứng. ( hình kim của cây thông thường đặc điểm nhọn cứng.)
    • Rừng kimvùng núi cao khí hậu lạnh giá. (Rừng cây hình kimvùng núi cao thường khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây kim": chỉ nhóm thực vật dạng kim, thường thuộc ngành hạt trần.

    • Cây kim như thông, tùng, bách thường được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ. (Nhóm thực vật này giá trị kinh tế thẩm mỹ cao.)
  • "rừng kim": kiểu rừng chủ yếu gồm các cây kim, phổ biếnvùng ôn đới hàn đới.

    • Rừng kim ở Canada chiếm diện tích lớn. (Khu vực rừng này vai trò quan trọng trong sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • kim (danh từ ghép): không biến thể đáng kể, nhưng thường kết hợp với "cây" hoặc "rừng" để tạo cụm từ cụ thể.
  • Cây kim (danh từ): chỉ chung các loài thực vật kim.
    • Cây kim thường nhựa thơm. (Đặc điểm này giúp phân biệt chúng với cây rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • hình kim: mô tả hình dạng giống kim khâu.
  • thông: chỉ của cây thông, một dạng phổ biến của kim.
Thành ngữ liên quan
  • kim xanh quanh năm: chỉ cây kim luôn xanh tươi, không rụng theo mùa.
    • vùng lạnh, cây kim xanh quanh năm tạo cảnh quan đẹp. (Đặc điểm này giúp cây thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)